ASEAN+3 thúc đẩy an ninh năng lượng để bảo đảm phát triển ổn định

Nguồn: https://baomoi.com/asean-3-thuc-day-an-ninh-nang-luong-de-bao-dam-phat-trien-on-dinh-c54921057.epi

Công nghệ điện hạt nhân của Nhật Bản có thể giúp thúc đẩy hợp tác chuyển đổi năng lượng trong ASEAN+3

ASEAN+3 ứng phó hiệu quả với cú sốc năng lượng

Mới đây, Văn phòng nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) đã công bố báo cáo thường niên Triển vọng kinh tế khu vực ASEAN+3 (AREO) năm 2026. Theo đó, khu vực này đang ở vị thế tốt hơn so với các giai đoạn trước đây để vượt qua cú sốc năng lượng, thể hiện ở việc các nền kinh tế của khu vực sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và ít phụ thuộc hơn vào dầu mỏ, duy trì lạm phát thấp và hầu hết đều giữ được không gian chính sách đáng kể để ứng phó.

Nhờ đó, theo ông Dong He – nhà kinh tế trưởng của Văn phòng nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3, dù xung đột tại Trung Đông là một rủi ro tiêu cực, khu vực ASEAN+3 vẫn bước vào năm 2026 với vị thế mạnh mẽ, với tăng trưởng dự báo đạt 4% trong cả năm 2026 và 2027. Trong năm 2025, ASEAN+3 đã tăng trưởng 4,3%, cao hơn nhiều so với mức 3,8% được dự báo ngay sau cú sốc thuế quan “Ngày giải phóng” của Mỹ tháng 4-2025.

Có nhiều lý do giải thích cho sự tự tin của khu vực. Trước hết, dự trữ dầu mỏ chiến lược tạo một lớp bảo vệ trong ngắn hạn với ASEAN+3. Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đều nắm giữ lượng dự trữ dầu mỏ khẩn cấp đáng kể, trong khi các thỏa thuận dự trữ dầu mỏ giữa các nước ASEAN ngày càng trở nên phổ biến. Những nguồn dự trữ này không thể ngăn chặn sự tăng giá đột biến, nhưng chúng làm giảm nguy cơ thiếu hụt nguồn cung vật chất ngay lập tức và giúp các nhà hoạch định chính sách có thêm thời gian để ứng phó một cách có trật tự hơn.

Ngoài yếu tố trên, còn có một lý do sâu xa hơn cho sự tự tin của khu vực, đó là cấu trúc của các nền kinh tế ASEAN+3 đã thay đổi theo hướng khiến chúng ít bị tổn thương hơn đáng kể trước những cú sốc giá dầu so với một thế hệ trước. Sự thay đổi bắt đầu từ cường độ sử dụng năng lượng. Trên khắp ASEAN+3, lượng năng lượng cần thiết để sản xuất một đơn vị GDP đã giảm từ 20 đến 30% kể từ năm 2000. Mỗi USD sản lượng ít bị ảnh hưởng bởi biến động giá năng lượng hơn so với hai thập kỷ trước. Điều này làm suy yếu kênh truyền dẫn cốt lõi từ giá dầu đến GDP. Tiếp đó là việc sản xuất điện. Trên khắp khu vực, hệ thống điện đã đa dạng hóa đáng kể. Tỷ lệ công suất điện lắp đặt từ các nguồn năng lượng tái tạo ở Trung Quốc đã đạt hơn 50% vào năm 2024. Tại Nhật Bản, tỷ lệ này đã tăng lên hơn 30%. Trong khu vực ASEAN, năng lượng tái tạo chiếm khoảng một phần ba tổng công suất điện lắp đặt. Xét trên toàn bộ nền kinh tế, năng lượng tái tạo hiện chỉ chiếm khoảng 10% tổng lượng tiêu thụ năng lượng của ASEAN+3 tính trung bình. Vẫn còn khoảng cách giữa công suất lắp đặt và mức tiêu thụ thực tế, nhưng hướng tiến bộ là rất đáng kể.

Cuối cùng là sự thay đổi trong lĩnh vực vận tải, vốn là kênh truyền thống chính mà qua đó những cú sốc giá dầu tác động đến người tiêu dùng. Tỷ lệ sử dụng xe điện đã tăng lên đáng kể. Tại Trung Quốc, gần 6/10 chiếc xe mới bán ra vào năm 2025 là xe điện. Còn trên khắp khu vực, doanh số bán xe điện đã tăng hơn 60% từ năm 2022 đến 2024. Sự chuyển đổi cấu trúc này không xuất hiện trong các giai đoạn giá dầu trước đây. Với cường độ sử dụng năng lượng thấp hơn, cơ cấu nguồn điện đa dạng hơn và giai đoạn đầu của quá trình điện khí hóa giao thông, những phát triển này thể hiện sự giảm đáng kể mức độ ảnh hưởng của biến động giá dầu đối với nền kinh tế khu vực.

Thúc đẩy các giải pháp năng lượng hiệu quả

Theo dự báo, nhu cầu năng lượng tại khu vực ASEAN+3 đang tăng trưởng nhanh chóng bởi quá trình công nghiệp hóa, sự phục hồi sau đại dịch và sự gia tăng sử dụng xe điện. Đến năm 2030, nhu cầu điện năng khu vực sẽ tăng 30%. Mặc dù khu vực đang đầu tư vào năng lượng tái tạo, nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm ưu thế để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, cùng với sự phụ thuộc ngày càng lớn vào các trung tâm dữ liệu và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số.

Xung đột Trung Đông leo thang kể từ cuối tháng 2-2026 đã làm gia tăng rủi ro đối với chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, với sự gián đoạn tại eo biển Hormuz đe dọa dòng chảy dầu thô, khí đốt tự nhiên và các mặt hàng thiết yếu đến các nền kinh tế nhập khẩu lớn. Trong khi đó, các nền kinh tế ASEAN+3 nhập khẩu hơn 1/3 tổng lượng năng lượng từ Trung Đông. Chính vì thế, giá năng lượng đã trở thành yếu tố rủi ro quan trọng đối với triển vọng ASEAN+3 trong năm 2026. Theo dự báo của Văn phòng nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3, nếu căng thẳng ở Trung Đông tiếp diễn, lạm phát chung khu vực có thể tăng 0,8 điểm phần trăm so với mức cơ sở, trong khi tăng trưởng giảm 0,3 điểm phần trăm. Tác động có thể lan rộng ra ngoài lĩnh vực năng lượng, ảnh hưởng đến giá cả hóa dầu, phân bón và thực phẩm.

Để đối phó với các thách thức trên, ASEAN+3 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường khả năng phục hồi năng lượng để bảo vệ sự ổn định kinh tế vĩ mô của khu vực. Trong phương hướng trước mắt, ASEAN+3 chủ trương tăng cường đối thoại và hợp tác năng lượng giữa các thành viên ASEAN+3 và với Cơ quan năng lượng quốc tế (IEA) để tìm kiếm các giải pháp năng lượng hiệu quả. Các nước ASEAN+3 cũng đẩy mạnh hợp tác trong chuyển đổi năng lượng, hướng tới phát triển bền vững và đảm bảo an ninh năng lượng cho toàn khu vực. Theo định hướng, đến năm 2030, riêng khối ASEAN đặt mục tiêu năng lượng tái tạo chiếm ít nhất 30% trong tổng cung năng lượng sơ cấp và 45% trong công suất điện lắp đặt, cùng với việc giảm 40% cường độ năng lượng so với mức năm 2005.

Tiếp đó là hợp tác phát triển cơ sở hạ tầng và lưới điện. Tại Hội nghị bộ trưởng năng lượng ASEAN+3 lần thứ 22 vào tháng 10-2025, tại Malaysia, các thành viên đã đưa ra nhiều sáng kiến về điện hạt nhân, phát triển công nghệ than sạch, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS), sử dụng hydro và amoniac cũng như hợp tác trong an toàn điện, quản lý năng lượng tái tạo. Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc đã cam kết sẽ đóng vai trò tích cực thông qua các chương trình đào tạo, nghiên cứu chung và hỗ trợ chính sách.

Riêng trong ASEAN, khu vực đã có dự án trọng điểm là Lưới điện ASEAN (APG), thể hiện nỗ lực kết nối xuyên biên giới và từng bước hình thành thị trường điện khu vực. Tính đến năm 2025, đã có 9 trong số 18 dự án liên kết điện nằm trong kế hoạch tổng thể của ASEAN được vận hành, với tổng công suất 10,2 GW. Thành công của dự án Lào – Thái Lan – Malaysia – Singapore Power Integration Project (LTMS-PIP) được coi là minh chứng rõ nét nhất cho khả năng hợp tác đa phương trong lĩnh vực năng lượng, khi điện năng từ Lào có thể truyền qua Thái Lan, bán cho Malaysia và cuối cùng cung cấp cho Singapore.

Trong giai đoạn mới, ASEAN tiếp tục mở rộng mô hình này sang Tiểu vùng Đông ASEAN thông qua sáng kiến Brunei – Indonesia – Malaysia – Philippines Power Integration Project (BIMP-PIP). Đây sẽ là tiền đề để khu vực hình thành “lưới điện ASEAN 2045” – một hệ thống kết nối không chỉ về hạ tầng mà còn về chính sách, thị trường và cơ chế giao dịch điện đa phương.

HOÀNG SƠN