Những mức độ tổn thương khác nhau
Tròn hai tuần từ khi Mỹ và Israel mở chiến dịch tấn công Iran, dẫn đến cuộc trả đũa quyết liệt của Tehran nhắm vào các mục tiêu ở vùng Vịnh, tờ The Economist cho biết, tình hình xung đột đã làm tắc nghẽn 15% nguồn cung dầu mỏ toàn cầu. Con số này gấp đôi mức gián đoạn nguồn cung dầu mà thế giới từng trải qua trong các cú sốc năng lượng của thập niên 1970, dù cường độ sử dụng năng lượng của nền kinh tế toàn cầu hiện nay giảm khoảng một nửa so với thời điểm đó.
Để ổn định thị trường, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ngày 11/3 thông báo sẽ giải phóng tới 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ khẩn cấp. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đây chỉ là giải pháp tạm thời, bởi những nút thắt trong chuỗi vận chuyển và phân phối năng lượng là eo biển Hormuz chưa được khơi thông. Trên thực tế, giá dầu vẫn tiếp tục tăng sau thông báo của IEA.
Mảnh vỡ tên lửa và UAV nghi của Iran rơi ở UAE. Ảnh: GettyImages/NYTimes
Và cũng bởi những tác động của xung đột, thị trường tài chính toàn cầu đã có hai tuần giao dịch khó lường. Theo The Economist, nửa đầu tháng 3/2026, chỉ số S&P 500 của Mỹ giảm khoảng 1,5%, trong khi chứng khoán châu Âu giảm từ 5-6%. Tại châu Á, mức sụt giảm còn mạnh hơn, trong đó chứng khoán Nhật Bản giảm 7,3% và chứng khoán Hàn Quốc giảm hơn 10%.
Những phản ứng khác nhau đó của thị trường cho thấy mức độ tổn thương của các nền kinh tế không giống nhau.
Đối với Mỹ, người tiêu dùng nước này vẫn cảm nhận rõ tác động của cú sốc năng lượng. Từ khi chiến sự bắt đầu, giá xăng trung bình tại Mỹ đã tăng gần 20%. Nếu chi phí nhiên liệu tiếp tục leo thang, người tiêu dùng có thể phải cắt giảm chi tiêu ở những lĩnh vực khác, từ đó gây sức ép lên nhu cầu nội địa, động lực chính của tăng trưởng kinh tế Mỹ.
Tuy nhiên, nhờ sự bùng nổ của ngành dầu khí đá phiến, nước này đã trở thành quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng từ 2019. Từ thập niên 1970 đến nay, tỷ lệ tiêu thụ dầu so với GDP thực tế của Mỹ đã giảm hơn 70%, nhờ xe cộ tiết kiệm nhiên liệu hơn và việc sử dụng khí đốt tự nhiên thay thế dầu trong sản xuất điện và sưởi ấm.
Tại châu Âu, rủi ro lạm phát năng lượng khá đáng lo. Sau cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022, khi châu Âu cắt giảm mạnh sự phụ thuộc vào khí đốt Nga, khu vực này đã chuyển sang phụ thuộc nhiều hơn vào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Dữ liệu của TradingEconomics cho thấy giá khí đốt chuẩn của châu Âu giao dịch ở 57 USD/MWh trước khi kết phiên giao dịch cuối tuần, cao hơn 70% so với trước khi xung đột nổ ra.
Khói đen bốc lên từ một khu công nghiệp ở Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE). Ảnh: GettyImages/NYTimes
Ở châu Á, khủng hoảng Trung Đông là kịch bản tệ nhất với kinh tế tại nhiều quốc gia. Theo IEA, khu vực này hấp thụ khoảng 87% lượng dầu thô và 86% lượng LNG đi qua eo biển Hormuz. Trong đó, nhập khẩu chiếm 87% lượng tiêu thụ năng lượng của Nhật Bản và 84% của Hàn Quốc. Về riêng dầu mỏ, 95% dầu nhập khẩu của Nhật Bản đến từ Trung Đông, trong đó 70% được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Hàn Quốc mua khoảng 70% dầu và khoảng 1/5 LNG từ khu vực này.
Chi phí năng lượng tăng cao đang gây áp lực lên tiền tệ. Ngày 9/3, đồng won Hàn Quốc rơi xuống mức 1.500 won/USD, mức thấp nhất kể từ năm 2009. Trước tình hình này, Tổng thống Lee Jae-myung đã công bố gói hỗ trợ 100 nghìn tỷ won (68 tỷ USD) nhằm ổn định thị trường chứng khoán và kiểm soát giá nhiên liệu.
Sự khan hiếm nguồn hàng thậm chí đã dẫn đến các cuộc “đấu giá khí đốt” ngay trên biển. Tuần vừa rồi, tàu chở LNG Clean Mistral đang trên đường từ Mỹ tới Tây Ban Nha thì bất ngờ chuyển hướng sang châu Á do nhận được giá chào mua cao hơn.
Theo ngân hàng Goldman Sachs, Ấn Độ chi 3% GDP mỗi năm để nhập khẩu dầu, trong khi Thái Lan chi gần 5% GDP. Nếu giá dầu tăng từ 70 USD lên 85 USD/thùng, Thái Lan có thể ghi nhận mức sụt giảm 1,2% GDP, còn của Ấn Độ giảm khoảng 0,6% GDP. Thực tế, đồng rupee của Ấn Độ gần đây đã giảm xuống mức thấp kỷ lục so với USD, khiến chi phí nhập khẩu tăng mạnh hơn nữa.
Một rủi ro khác nằm ở dòng kiều hối. Theo thống kê của World Bank và Global Media Insight, riêng người Ấn Độ có hơn 9 triệu người sống và làm việc tại vùng Vịnh; Bangladesh và Pakistan mỗi nước có khoảng 5 triệu lao động, Ai Cập hơn 3 triệu, Philippines trên 2 triệu.
Vùng Vịnh là nơi làm việc của hàng chục triệu lao động người nước ngoài. Ảnh: Reuters
Năm 2024, Ấn Độ nhận khoảng 137 tỷ USD kiều hối, một phần đến từ người lao động ở vùng Vịnh. Tại Nepal, nguồn tiền này chiếm 25% GDP; tại Philippines khoảng 7,3% GDP (trong đó kiều hối từ Trung Đông, nhất là Arab Saudi và UAE chiếm 30%); còn Pakistan, kiều hối đóng góp khoảng 10% GDP, phần lớn từ Trung Đông.
Nếu kinh tế các nước vùng Vịnh suy giảm do chiến sự và gián đoạn sản xuất năng lượng, dòng kiều hối này có thể giảm đáng kể, gây áp lực lên cán cân thanh toán và tăng trưởng kinh tế của các quốc gia phụ thuộc vào nguồn tiền này.
Cùng với đó, Liên Hợp Quốc ngày 10/3 cảnh báo giá lương thực toàn cầu có thể tăng, do chi phí năng lượng, phân bón và vận chuyển leo thang.
Để giảm tác động của giá nhiên liệu tăng, nhiều nước buộc phải sử dụng trợ cấp, cắt giảm thuế hoặc yêu cầu các doanh nghiệp dầu khí nhà nước kìm giá. Ví dụ, Ấn Độ đã chi hơn 30 tỷ USD mỗi năm để trợ cấp năng lượng bán lẻ. Tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng có đủ nguồn lực tài chính để duy trì chính sách này.
Dự báo đáng lo ngại
Các thiệt hại hiện tại mới chỉ là phần nổi của tảng băng. Nếu xung đột kéo dài, những hệ lụy kinh tế có thể trở nên nghiêm trọng hơn nhiều. Theo The Economist, nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa đến cuối tháng, giá dầu có thể tăng lên 150 USD, thậm chí 200 USD mỗi thùng. Mức giá này có thể đẩy nền kinh tế thế giới vào tình trạng “lạm phát đình trệ”, khi tăng trưởng kinh tế suy giảm trong khi lạm phát tăng cao.
Ngay cả trong kịch bản “trung bình”, khi một lượng dầu vẫn được vận chuyển nhưng phần lớn hoạt động thương mại bị gián đoạn, thiệt hại đối với nền kinh tế toàn cầu vẫn sẽ rất lớn.
Giá dầu có thể tăng lên 150-200 USD/thùng nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa kéo dài. Ảnh: Reuters
Dự báo của Goldman Sachs cho thấy, sau những giai đoạn lạm phát cao, mỗi khi giá năng lượng tăng 10% có thể làm tăng kỳ vọng lạm phát dài hạn tại EU khoảng 0,12%, cao gấp ba lần so với mức bình thường. Nếu tình trạng gián đoạn tại eo biển Hormuz kéo dài 5 tuần, lạm phát khu vực đồng euro có thể tăng gần 1% trong năm tới.
Những áp lực này có thể buộc các ngân hàng trung ương phải thay đổi chính sách. Trước chiến tranh, thị trường từng dự đoán Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sẽ sớm cắt giảm lãi suất. Nhưng hiện nay, các nhà đầu tư lại dự báo hai đợt tăng lãi suất 0,25% vào cuối năm khi triển vọng lạm phát xấu đi.
Ngay tại vùng Vịnh, tác động kinh tế sẽ ngày một tệ hơn. Theo ước tính của Goldman Sachs, nếu eo biển Hormuz đóng cửa đến tháng 4/2026 và các cơ sở dầu mỏ cần 2 tháng để phục hồi sản lượng về mức bình thường, thì Arab Saudi và UAE có thể ghi nhận mức sụt giảm 12-16% tổng sản lượng khai thác dầu mỏ hàng năm; còn Bahrain, Kuwait và Qatar thậm chí vượt 25%.
Cuộc xung đột cũng đang gây áp lực lên nhiều ngành công nghiệp khác. Một nhà máy luyện nhôm lớn tại Qatar đã tạm ngừng sản xuất, trong khi một nhà máy lớn hơn tại Bahrain đã ngừng xuất khẩu. Khu vực này còn là nguồn cung quan trọng của heli, nguyên liệu cần thiết cho sản xuất chất bán dẫn, cũng như amoniac và nitơ dùng trong sản xuất phân bón.
Ngành du lịch cũng chịu tác động mạnh. Tại Bahrain và UAE, du lịch chiếm hơn 12% GDP, cao hơn mức trung bình toàn cầu. Các cuộc tấn công tên lửa không chỉ làm gián đoạn dòng khách du lịch trong ngắn hạn mà còn có thể làm suy giảm hình ảnh ổn định của khu vực trong dài hạn.
Ngoài dầu mỏ, vùng Vịnh còn là nơi cung cấp nhiều loại hóa chất quan trọng. Ảnh: Reuters
Theo bình luận của báo The Globe and Mail, nếu xung đột kéo dài hai tháng, GDP của UAE có thể giảm khoảng 8%, còn GDP của Arab Saudi giảm khoảng 5%.
Về vận tải biển, theo tổ chức nghiên cứu Chatham House, do xung đột lan rộng và khu vực biển Đỏ cũng ghi nhận những diễn biến an ninh bất thường, nhiều tàu bè đã quyết định tránh kênh đào Suez và đi vòng qua Mũi Hảo Vọng khi di chuyển giữa châu Á và châu Âu. Những thay đổi này khiến thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí logistics tăng mạnh.
Không chỉ vậy, các tuyến đường biển ít được tuần tra có thể làm gia tăng nguy cơ cướp biển và các hoạt động tội phạm trên biển, đặc biệt tại khu vực phía Tây Ấn Độ Dương, nơi các nhóm cướp biển Somalia từng hoạt động mạnh trong quá khứ.
Trong bối cảnh khủng hoảng leo thang nhanh, giới quan sát tin rằng việc đàm phán để đi đến một thỏa thuận lập tức chấm dứt xung đột không dễ dàng. Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế lớn và các cường quốc có thể đóng vai trò điều phối bằng cách thiết lập các hướng dẫn hoạt động tạm thời trên biển nhằm mở cửa eo biển Hormuz trở lại từng phần.
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi ngày 14/3 đã khẳng định eo biển Hormuz chỉ bị đóng cửa với tàu của Mỹ, Israel và các đồng minh, còn “những tàu khác được tự do đi qua”. Đây được xem là một gợi mở cho thấy Tehran sẵn sàng hạ nhiệt căng thẳng.
Theo The Economist, một phương án khác được các chuyên gia nhắc tới là thiết lập các hành lang hàng hải nhân đạo hạn chế, tương tự Sáng kiến Ngũ cốc Biển Đen từng được triển khai sau xung đột Nga – Ukraine, giúp Kiev giải phóng hàng triệu tấn ngũ cốc mắc kẹt và góp phần hạ nhiệt giá lương thực toàn cầu, đặc biệt tại các khu vực dễ tổn thương như châu Phi.
