Xăng sinh học E10 – nguồn nguyên liệu và chuỗi cung ứng năng lượng mới.
Việc Chính phủ và Bộ Công thương ban hành các chính sách thúc đẩy sử dụng nhiên liệu sinh học trong thời gian gần đây cho thấy quyết tâm chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch hơn. Tuy nhiên, khi lộ trình triển khai xăng sinh học E10 đang đến gần, thị trường cũng bắt đầu đặt ra một loạt câu hỏi liên quan đến nguồn nguyên liệu, năng lực sản xuất ethanol trong nước cũng như khả năng tổ chức chuỗi cung ứng bền vững cho loại nhiên liệu mới này.
Nhu cầu ethanol tăng mạnh
Chương trình nhiên liệu sinh học tại Việt Nam thực tế đã được khởi động từ hơn một thập kỷ trước. Trong giai đoạn 2014-2015, xăng sinh học E5 đã được triển khai rộng rãi trên phạm vi cả nước, đánh dấu bước thử nghiệm quan trọng trong việc đưa nhiên liệu có nguồn gốc sinh học vào thị trường xăng dầu.
Tuy nhiên, việc mở rộng sang các mức phối trộn cao hơn đã diễn ra chậm hơn so với kỳ vọng ban đầu. Trong bối cảnh đó, việc Bộ Công thương ban hành Thông tư 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống được xem là một bước tiến quan trọng để tái khởi động chương trình này.
Theo lộ trình, từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10- loại xăng có tỷ lệ ethanol 10% – sẽ được triển khai đồng bộ thay thế xăng khoáng trên thị trường. Đây không chỉ là một thay đổi về mặt kỹ thuật trong pha chế nhiên liệu, mà còn kéo theo sự điều chỉnh đáng kể trong chuỗi cung ứng năng lượng.
Tại tọa đàm “Chủ động nguồn nguyên liệu, sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học” do Báo Công Thương tổ chức ngày 14/3, ông Đỗ Minh Quân, chuyên viên chính Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí (Bộ Công thương) cho biết, việc xây dựng lộ trình được thiết kế trên nguyên tắc bảo đảm an ninh năng lượng, đồng thời phù hợp với năng lực của thị trường.
Theo ông Quân, ba yếu tố được đặc biệt cân nhắc khi xây dựng chính sách gồm tính khả thi của nguồn cung ethanol, khả năng đáp ứng của hạ tầng pha chế và hệ thống phân phối, cũng như yêu cầu ổn định thị trường xăng dầu. “Lộ trình được xây dựng theo hướng triển khai từng bước, có thời gian chuyển tiếp để doanh nghiệp chuẩn bị hạ tầng và nguồn cung nguyên liệu”, ông Quân cho biết.
Việc chuyển sang xăng E10 đồng nghĩa với việc nhu cầu ethanol phục vụ pha chế nhiên liệu sẽ tăng đáng kể. Theo số liệu của Bộ Công thương, tổng lượng xăng tiêu thụ tại Việt Nam năm 2025 ước đạt khoảng 11,37 triệu m³. Nếu áp dụng tỷ lệ phối trộn 10%, nhu cầu ethanol có thể lên tới khoảng 1,1 triệu m³ mỗi năm. Đây là một con số khá lớn so với năng lực sản xuất hiện nay của ngành ethanol trong nước.
Hiện Việt Nam có khoảng 6 nhà máy sản xuất cồn nhiên liệu, tuy nhiên chỉ khoảng một nửa trong số đó đang hoạt động và phần lớn cũng chưa vận hành hết công suất do thị trường tiêu thụ trước đây còn hạn chế. Nếu toàn bộ các nhà máy hoạt động tối đa theo công suất thiết kế, tổng sản lượng ethanol trong nước có thể đạt khoảng 400.000-500.000 m³ mỗi năm, tương đương khoảng 40% nhu cầu.
Như vậy, trong giai đoạn đầu triển khai E10, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu khoảng 60% lượng ethanol cần thiết cho pha chế nhiên liệu. Theo ông Đỗ Minh Quân, đây là kịch bản đã được tính toán khi xây dựng chính sách. Trên thế giới hiện nay, hai quốc gia xuất khẩu ethanol lớn nhất là Hoa Kỳ và Brazil, với nguồn cung dư thừa lên tới hàng chục triệu mét khối mỗi năm. Vì vậy, việc bổ sung nguồn ethanol từ thị trường quốc tế được đánh giá là khả thi trong giai đoạn đầu.
Tọa đàm “Chủ động nguồn nguyên liệu, sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học”.
Doanh nghiệp phân phối đã chuẩn bị hạ tầng
Trong chuỗi cung ứng xăng sinh học, các doanh nghiệp đầu mối kinh doanh xăng dầu đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức hệ thống pha chế, lưu trữ và phân phối nhiên liệu. Theo ông Hồ Ngọc Linh, Phó Trưởng phòng Kỹ thuật xăng dầu của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), doanh nghiệp đã bắt đầu chuẩn bị cho lộ trình E10 từ khá sớm. Từ tháng 8/2025, Petrolimex đã triển khai thí điểm kinh doanh xăng E5 và E10 tại Thành phố Hồ Chí Minh để đánh giá phản ứng thị trường cũng như hoàn thiện các quy trình kỹ thuật.
Hiện tập đoàn đã xây dựng 7 điểm kho pha chế sẵn sàng sản xuất xăng E10 trên phạm vi cả nước. Bên cạnh đó, hệ thống hơn 2.800 cửa hàng xăng dầu của Petrolimex cũng đã được rà soát, nâng cấp và chuẩn bị điều kiện hạ tầng cần thiết cho quá trình chuyển đổi. “Qua quá trình triển khai thử nghiệm, chúng tôi chưa ghi nhận phản ánh tiêu cực nào liên quan đến chất lượng xăng E10. Các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình quản lý chất lượng đều được kiểm soát chặt chẽ”, ông Linh cho biết.
Song song với việc đầu tư hạ tầng trong nước, doanh nghiệp cũng chủ động nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về tổ chức chuỗi cung ứng xăng sinh học. Các đoàn công tác đã được cử tới một số quốc gia như Thái Lan, Philippines và Hoa Kỳ để tìm hiểu mô hình vận hành thị trường E10. Nếu khâu phân phối được đánh giá là khá sẵn sàng, thì bài toán nguyên liệu cho sản xuất ethanol lại đặt ra nhiều thách thức hơn. Nguyên liệu chính để sản xuất ethanol tại Việt Nam hiện nay là sắn và ngô. Tuy nhiên, nguồn cung các loại nông sản này chịu ảnh hưởng lớn của yếu tố mùa vụ, biến động thời tiết và thị trường nông sản.
Ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Công ty Trách nhiệm hữu hạn MTV Nhà Xanh Việt Nam – một doanh nghiệp sản xuất cồn nhiên liệu – cho biết, hiện nhà máy của doanh nghiệp tại Đồng Nai có công suất thiết kế khoảng 6.000-7.000 m³ cồn mỗi tháng, trong đó khoảng một nửa phục vụ cho pha chế xăng sinh học.
Theo ông Tuấn, để bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định, doanh nghiệp phải linh hoạt sử dụng cả sắn và ngô. Trong khi sắn chủ yếu được thu mua trong nước, một phần ngô được nhập khẩu từ các quốc gia Nam Mỹ và Hoa Kỳ nhằm bảo đảm chất lượng và ổn định nguồn cung. “Ngô có ưu thế về độ ổn định chất lượng, còn sắn ở Việt Nam mang tính mùa vụ khá rõ. Vì vậy chúng tôi phải điều chỉnh tỷ lệ sử dụng nguyên liệu tùy theo biến động giá và nguồn cung trên thị trường”, ông Tuấn cho biết.
Cơ hội hình thành ngành công nghiệp ethanol
Từ góc nhìn của các hiệp hội ngành hàng, chương trình nhiên liệu sinh học không chỉ nhằm thay thế một phần nhiên liệu hóa thạch mà còn có thể tạo ra một ngành công nghiệp mới gắn với khu vực nông nghiệp. Ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho rằng, ethanol là sản phẩm công nghiệp có khả năng tạo đầu ra ổn định cho nhiều loại nông sản. Khi thị trường tiêu thụ đủ lớn, nhu cầu nguyên liệu sẽ hình thành động lực phát triển vùng trồng. “Muốn có vùng nguyên liệu bền vững thì trước hết phải có thị trường tiêu thụ ổn định. Khi các nhà máy ethanol hoạt động trở lại và có nhu cầu thu mua thường xuyên, nông dân sẽ chủ động tổ chức sản xuất để đáp ứng”, ông Tuấn nhận định.
Theo ông, mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong ngành ethanol hoàn toàn có thể phát triển tương tự như chuỗi liên kết giữa nhà máy đường và người trồng mía đã từng thành công tại nhiều địa phương. Nếu được tổ chức tốt, chương trình nhiên liệu sinh học có thể mang lại lợi ích kép: vừa tăng cường an ninh năng lượng, vừa tạo thêm động lực cho khu vực nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
Ở góc độ thị trường năng lượng, nhiên liệu sinh học cũng được kỳ vọng góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Theo ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, hiện nay Việt Nam mới chỉ đáp ứng được khoảng 30% nhu cầu xăng dầu trong nước, phần còn lại vẫn phải nhập khẩu. Vì vậy, ngay cả khi tỷ lệ phối trộn chỉ ở mức 5% hoặc 10%, lượng nhiên liệu hóa thạch được thay thế vẫn là con số đáng kể. “Nếu mỗi năm Việt Nam tiêu thụ khoảng 26 triệu tấn xăng dầu thì với tỷ lệ phối trộn 10%, lượng nhiên liệu hóa thạch được thay thế là rất đáng kể. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và tăng mức độ tự chủ năng lượng”, ông Bảo cho biết.
Ngoài ra, trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, nhiên liệu sinh học được xem là một giải pháp chuyển tiếp quan trọng trước khi các công nghệ năng lượng mới như hydro hoặc nhiên liệu tổng hợp được thương mại hóa rộng rãi. Dù triển vọng phát triển của nhiên liệu sinh học được đánh giá tích cực, các doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng đều cho rằng yếu tố quyết định vẫn nằm ở tính ổn định của chính sách.
Theo đại diện các doanh nghiệp, sản xuất và kinh doanh ethanol đòi hỏi các hợp đồng dài hạn, từ đầu tư nhà máy, xây dựng vùng nguyên liệu cho đến tổ chức hệ thống logistics. Vì vậy, doanh nghiệp cần một khung chính sách ổn định và có khả năng dự báo để có thể đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn. Các kiến nghị được đưa ra tại tọa đàm tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách thuế, tháo gỡ vướng mắc liên quan đến hoạt động nhập khẩu ethanol và xây dựng cơ chế khuyến khích phát triển vùng nguyên liệu trong nước.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ, việc phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ là câu chuyện của ngành xăng dầu, mà còn liên quan tới nông nghiệp, công nghiệp chế biến và cả chiến lược thương mại quốc tế. Nếu được tổ chức hiệu quả, chương trình xăng sinh học E10 có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng, đồng thời tạo thêm động lực cho quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế xanh và bền vững của Việt Nam.
